Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vị trí quan trọng" (1)

vị trí quan trọng
Tiếng Anh Cụm từimportant position
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
He has held many important positions in the government.

swap_horiz Từ liên quan "vị trí quan trọng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vị trí quan trọng" (1)

Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
He has held many important positions in the government.